Ở phần 1, chúng ta đã tìm hiểu VMware là gì, ảo hóa là gì, Hypervisor, ESXi, vSphere, vCenter và VMware Workstation. Tuy nhiên, để có thể thực sự hiểu cách một hệ thống VMware vận hành, người học cần đi sâu hơn vào các thành phần bên trong môi trường ảo hóa. Trong phần 2 này, chúng ta sẽ tìm hiểu Virtual Machine, Datastore, vSwitch, Port Group, Cluster, VMware HA, vMotion, Snapshot, vSAN, NSX và cách các công nghệ này kết hợp với nhau trong hệ thống doanh nghiệp.
Contents
- 1 1. Virtual Machine trong VMware gồm những gì?
- 2 2. VMware Tools là gì?
- 3 3. Datastore trong VMware là gì?
- 4 4. vSwitch là gì?
- 5 5. Port Group là gì?
- 6 6. VMware Cluster là gì?
- 7 7. VMware HA là gì?
- 8 8. VMware vMotion là gì?
- 9 9. VMware Snapshot là gì?
- 10 10. VMware vSAN là gì?
- 11 11. VMware NSX là gì?
- 12 12. VMware khác gì VirtualBox và Hyper-V?
- 13 13. VMware được sử dụng ở đâu trong thực tế?
- 14 14. VMware có liên quan gì tới Cloud Computing?
- 15 15. Người mới nên học VMware theo lộ trình nào?
- 16 16. Có nên học VMware trong năm 2026?
- 17 17. Những kiến thức cần nhớ sau khi học VMware
- 18 Kết luận
1. Virtual Machine trong VMware gồm những gì?
Một Virtual Machine – VM có cấu trúc tương tự một máy tính vật lý nhưng các thành phần được ảo hóa. Một VM cơ bản thường gồm vCPU, vRAM, virtual disk, virtual network adapter và guest operating system.
vCPU là CPU ảo được cấp cho VM. Số lượng vCPU cần phù hợp với workload. Cấp càng nhiều vCPU không đồng nghĩa VM luôn chạy nhanh hơn. Việc cấp tài nguyên không hợp lý có thể tạo ra overhead và ảnh hưởng đến khả năng phân bổ tài nguyên của host.
vRAM là bộ nhớ được cấp cho VM. Nếu một Windows Server cần 8 GB RAM, administrator có thể cấu hình VM với 8 GB vRAM.
Virtual Disk là ổ đĩa ảo chứa hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu của VM.
Virtual NIC là card mạng ảo giúp VM giao tiếp với mạng ảo và mạng vật lý.
Guest OS là hệ điều hành chạy bên trong VM, chẳng hạn Windows Server hoặc Linux.
Có thể hình dung:
VM → vCPU + vRAM + vDisk + vNIC + Guest OS
Đây là cấu trúc nền tảng mà bất kỳ người học VMware nào cũng cần hiểu.

2. VMware Tools là gì?
VMware Tools là bộ tiện ích được cài bên trong guest operating system nhằm cải thiện khả năng tương tác giữa VM và nền tảng VMware.
VMware Tools hỗ trợ nhiều chức năng như cải thiện hiệu năng, đồng bộ thời gian, hỗ trợ thao tác chuột, copy/paste và một số tính năng quản trị.
Đây là thành phần người mới thường bỏ qua nhưng lại rất quan trọng trong quá trình vận hành VM. Sau khi cài hệ điều hành trên VM, administrator nên kiểm tra trạng thái VMware Tools và khả năng tương thích với phiên bản VMware đang sử dụng.
3. Datastore trong VMware là gì?
Nếu VM có virtual disk thì dữ liệu của virtual disk phải được lưu ở đâu? Câu trả lời là Datastore.
Datastore là vùng lưu trữ mà VMware sử dụng để lưu các file liên quan tới máy ảo. Tùy kiến trúc, datastore có thể nằm trên local storage hoặc các hệ thống storage dùng chung.
Mô hình đơn giản:
ESXi Host → Datastore → VM Files → Virtual Disk
Trong môi trường doanh nghiệp, storage có thể sử dụng nhiều công nghệ khác nhau như SAN, NAS hoặc các giải pháp software-defined storage.
Hiểu datastore rất quan trọng vì storage có ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất VM. Một VM có CPU và RAM mạnh nhưng storage latency cao vẫn có thể hoạt động chậm.

4. vSwitch là gì?
vSwitch – Virtual Switch là switch mạng ảo trong VMware.
Nếu physical switch kết nối các máy tính vật lý thì virtual switch kết nối các thành phần mạng ảo như VM với nhau hoặc kết nối VM ra mạng vật lý.
Ví dụ:
VM01 → vSwitch → Physical NIC → Physical Switch → LAN
Điều này cho thấy traffic của VM không tự động xuất hiện trên mạng vật lý. Nó phải đi qua các lớp mạng ảo và vật lý theo cấu hình.
Trong quá trình học VMware, người học cần hiểu các khái niệm liên quan như virtual switch, port group, virtual NIC, physical NIC và VLAN.

5. Port Group là gì?
Port Group có thể hiểu là một nhóm cấu hình mạng mà các VM hoặc interface có thể kết nối vào.
Ví dụ doanh nghiệp có các VLAN:
VLAN 10 – Server
VLAN 20 – User
VLAN 30 – Management
Administrator có thể thiết kế các port group tương ứng để kiểm soát cách VM kết nối vào mạng.
Đây là phần rất quan trọng với người học VMware có nền tảng networking. Nếu đã học VLAN và switching, việc tiếp cận virtual networking sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
6. VMware Cluster là gì?
Khi doanh nghiệp có nhiều ESXi host, các host có thể được tổ chức thành cluster.
Ví dụ:
VMware Cluster
→ ESXi Host 01
→ ESXi Host 02
→ ESXi Host 03
→ ESXi Host 04
Cluster giúp tạo một phạm vi quản lý và tài nguyên lớn hơn, đồng thời là nền tảng để triển khai một số tính năng nâng cao.
Trong môi trường doanh nghiệp, cluster thường được thiết kế dựa trên yêu cầu về hiệu năng, khả năng sẵn sàng, storage, network và khả năng mở rộng.

7. VMware HA là gì?
VMware HA – High Availability là công nghệ giúp tăng khả năng sẵn sàng của VM trong trường hợp một ESXi host gặp sự cố.
Ví dụ một cluster có ba ESXi host. VM01 đang chạy trên Host 01. Nếu Host 01 bị lỗi, hệ thống có thể phát hiện sự cố và khởi động lại VM trên một host khác nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết.
Điểm cần nhớ: HA không đồng nghĩa với việc VM không bao giờ bị gián đoạn. Trong nhiều trường hợp, VM sẽ cần được khởi động lại trên host khác. Mục tiêu của HA là giảm downtime và tăng khả năng phục hồi của workload.
8. VMware vMotion là gì?
vMotion cho phép di chuyển một VM đang chạy từ ESXi host này sang ESXi host khác trong các điều kiện được hỗ trợ.
Ví dụ:
VM01 – ESXi Host 01
→ vMotion
VM01 – ESXi Host 02
Điểm nổi bật của vMotion là VM có thể được di chuyển mà không cần thực hiện quy trình tắt máy thông thường, giúp administrator thuận tiện hơn khi bảo trì host hoặc phân bổ lại workload.
Ví dụ khi Host 01 cần bảo trì phần cứng, administrator có thể di chuyển các VM sang host khác trước khi thực hiện bảo trì.

9. VMware Snapshot là gì?
Snapshot lưu lại trạng thái của VM tại một thời điểm để hỗ trợ các thao tác kiểm thử hoặc thay đổi hệ thống.
Ví dụ administrator chuẩn bị nâng cấp một ứng dụng quan trọng. Trước khi thay đổi, có thể tạo snapshot theo chính sách và tình huống phù hợp. Nếu cần quay lại trạng thái trước thay đổi, snapshot có thể hỗ trợ quá trình rollback.
Tuy nhiên, snapshot không phải backup.
Snapshot phục vụ mục đích khác với hệ thống backup. Việc giữ snapshot quá lâu có thể tiêu tốn storage và ảnh hưởng đến hiệu suất. Vì vậy, trong môi trường production, snapshot cần được quản lý chặt chẽ và không nên được sử dụng thay thế cho chiến lược backup.
10. VMware vSAN là gì?
vSAN là giải pháp software-defined storage của VMware, cho phép kết hợp storage cục bộ trên nhiều host thành một hệ thống storage được quản lý theo kiến trúc vSAN.
Ví dụ:
ESXi 01 + Local Storage
ESXi 02 + Local Storage
ESXi 03 + Local Storage
↓
vSAN Cluster
Điểm mạnh của mô hình này là storage được tích hợp sâu với hạ tầng ảo hóa, giúp doanh nghiệp xây dựng kiến trúc hyperconverged infrastructure trong những mô hình phù hợp.
vSAN đặc biệt đáng chú ý khi người học muốn đi từ quản trị VMware cơ bản sang kiến trúc data center hiện đại.

11. VMware NSX là gì?
Nếu vSphere tập trung nhiều vào compute virtualization thì VMware NSX tập trung vào network virtualization và network security.
Trong data center truyền thống, nhiều chức năng mạng phụ thuộc vào router, switch và firewall vật lý. Với network virtualization, nhiều chức năng có thể được triển khai và quản lý dưới dạng phần mềm.
NSX hỗ trợ các mô hình network và security hiện đại như segmentation, routing và firewalling trong môi trường ảo hóa và data center.
Với người mới, chưa cần học NSX ngay từ đầu. Tuy nhiên, khi đã có nền tảng networking và VMware, NSX là bước tiếp theo đáng tìm hiểu nếu muốn theo hướng Infrastructure hoặc Data Center.
12. VMware khác gì VirtualBox và Hyper-V?
VMware, VirtualBox và Hyper-V đều liên quan tới virtualization nhưng có hệ sinh thái và mục tiêu sử dụng khác nhau.
VMware Workstation phù hợp với desktop virtualization, lab, development và học tập. Trong khi đó VMware ESXi/vSphere hướng tới môi trường server và enterprise.
VirtualBox cũng là một lựa chọn phổ biến cho desktop/lab, đặc biệt với người muốn tạo VM trên máy tính cá nhân.
Microsoft Hyper-V là nền tảng hypervisor của Microsoft, có mối liên hệ chặt với Windows và Windows Server.
Không có câu trả lời tuyệt đối rằng nền tảng nào “tốt nhất”. Lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu, hệ sinh thái doanh nghiệp, yêu cầu kỹ thuật, chi phí và đội ngũ quản trị.
Nếu mục tiêu là học hệ thống VMware enterprise, nên tập trung vào ESXi, vCenter, networking, storage, cluster và các tính năng của vSphere thay vì chỉ so sánh các phần mềm desktop hypervisor.
13. VMware được sử dụng ở đâu trong thực tế?
VMware được sử dụng trong nhiều môi trường doanh nghiệp, từ các hệ thống server nội bộ đến data center và private cloud.
Một trong những bài toán phổ biến là server consolidation. Doanh nghiệp có thể hợp nhất nhiều workload lên một số lượng host vật lý ít hơn, từ đó cải thiện mức sử dụng tài nguyên.
VMware cũng có thể được sử dụng trong môi trường development và testing, nơi kỹ thuật viên cần tạo nhanh nhiều server có cấu hình khác nhau.
Trong disaster recovery, VM giúp doanh nghiệp dễ dàng xây dựng các kịch bản sao lưu và phục hồi workload theo kiến trúc phù hợp.
Trong data center, VMware có thể kết hợp compute virtualization với network virtualization và software-defined storage để xây dựng hạ tầng có khả năng quản lý tập trung và mở rộng.
14. VMware có liên quan gì tới Cloud Computing?
Ảo hóa là một trong những công nghệ nền tảng giúp hình thành các mô hình cloud hiện đại. Tuy nhiên, VMware không đồng nghĩa với Cloud Computing.
Cloud yêu cầu nhiều thành phần hơn, bao gồm compute, storage, networking, automation, orchestration, security, monitoring và các mô hình cung cấp dịch vụ.
VMware cung cấp nhiều công nghệ nằm trong lớp hạ tầng này. Vì vậy, học VMware có thể giúp người học hiểu rõ hơn về compute virtualization và kiến trúc data center trước khi chuyển sang cloud.
Nếu đang hướng tới Cloud Engineer, kiến thức VMware có thể kết hợp với Linux, networking, AWS, Azure, Kubernetes và automation để tạo thành nền tảng hạ tầng rộng hơn.
15. Người mới nên học VMware theo lộ trình nào?
Nếu muốn học VMware để làm việc thực tế, không nên học tất cả sản phẩm cùng lúc. Một lộ trình hợp lý là:
Giai đoạn 1 – Nền tảng: Networking, Linux, Windows Server, storage cơ bản.
Giai đoạn 2 – Virtualization: Hypervisor, VM, vCPU, vRAM, virtual disk, virtual NIC.
Giai đoạn 3 – VMware cơ bản: VMware Workstation, ESXi, tạo VM, quản lý tài nguyên.
Giai đoạn 4 – Enterprise: vCenter, ESXi host, cluster, datastore, virtual networking.
Giai đoạn 5 – Advanced: HA, vMotion, storage, vSAN, NSX, security.
Giai đoạn 6 – Automation: scripting, API, infrastructure automation và tích hợp với các nền tảng cloud.
Điểm quan trọng nhất là thực hành. Chỉ đọc lý thuyết về ESXi hay vCenter sẽ không đủ để hình thành kỹ năng quản trị. Người học nên xây dựng một lab có nhiều VM để tự cấu hình, tạo lỗi và xử lý lỗi.
16. Có nên học VMware trong năm 2026?
VMware vẫn là một công nghệ đáng quan tâm đối với người theo hướng System Administrator, Infrastructure Engineer, Virtualization Engineer, Data Center Engineer hoặc Cloud Engineer.
Tuy nhiên, thị trường IT hiện nay yêu cầu kiến thức rộng hơn trước. Một người chỉ biết VMware sẽ khó cạnh tranh bằng người có thêm kiến thức Linux, networking, storage, security, cloud và automation.
Do đó, hãy xem VMware là một thành phần trong bộ kỹ năng hạ tầng CNTT, thay vì một công nghệ độc lập.
Đặc biệt, các thông tin về sản phẩm, phiên bản và licensing VMware đã thay đổi đáng kể sau khi Broadcom tiếp quản VMware. Vì vậy, khi học hoặc triển khai thực tế, cần sử dụng tài liệu chính thức và kiểm tra thông tin theo phiên bản hiện hành thay vì dựa hoàn toàn vào các tutorial cũ.
17. Những kiến thức cần nhớ sau khi học VMware
Nếu mới bắt đầu, bạn chưa cần nhớ hàng trăm thuật ngữ. Hãy nắm chắc mối quan hệ giữa các thành phần:
Physical Server
↓
ESXi Hypervisor
↓
Virtual Machines
↓
Guest Operating Systems
↓
Applications
Khi có nhiều host:
vCenter
↓
Cluster
↓
ESXi Hosts
↓
VMs
Và các thành phần hạ tầng bổ sung:
Datastore → Storage
vSwitch → Networking
HA → Availability
vMotion → VM Mobility
vSAN → Software-defined Storage
NSX → Network Virtualization & Security
Chỉ cần hiểu được sơ đồ này, người học đã có một nền tảng khá tốt để tiếp tục đào sâu vào VMware.
Kết luận
VMware là một hệ sinh thái lớn và không nên được hiểu đơn giản là “phần mềm tạo máy ảo”. Khi đi vào môi trường doanh nghiệp, VMware bao gồm nhiều lớp công nghệ từ compute, storage, networking đến availability và security.
Trong đó, ESXi là hypervisor, vCenter quản lý tập trung, Datastore cung cấp không gian lưu trữ cho VM, vSwitch đảm nhiệm kết nối mạng ảo, Cluster tổ chức nhiều ESXi host, HA tăng khả năng sẵn sàng, vMotion hỗ trợ di chuyển VM, còn vSAN và NSX mở rộng VMware sang storage và network virtualization.
Đối với người mới, cách học hiệu quả nhất không phải là cố gắng ghi nhớ tất cả thuật ngữ ngay từ đầu. Hãy bắt đầu từ networking và operating system, sau đó học virtualization, thực hành VMware Workstation, tiếp tục với ESXi và vCenter rồi mới mở rộng sang cluster, storage, HA, vMotion, vSAN, NSX và automation.
Khi đã hiểu được cách các thành phần kết nối với nhau, VMware sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn rất nhiều và trở thành nền tảng quan trọng cho những ai muốn phát triển sự nghiệp trong quản trị hệ thống, hạ tầng CNTT, data center và cloud computing.
Đọc thêm: VMware là gì? Toàn tập kiến thức VMware cho người mới bắt đầu – Phần 1

